TỔNG ĐẠI LÝ NHẬP KHẨU, PHÂN PHỐI CÂN ĐIỆN TỬ CHÍNH HÃNG
Khái Niệm, Cấu Tạo, Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Sử Dụng Cân Bàn Điện Tử
Cân bàn điện tử (Platform Scale) là dòng cân điện tử dạng bàn có mặt bàn cân rộng và đầu hiển thị số gắn trên trụ inox cao 60cm. Mức tải trọng phổ biến từ 60kg đến 500kg, độ phân giải 10g – 50g, đạt tiêu chuẩn OIML R76 Class III. Cân bàn điện tử ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, kho vận và thương mại.
Mục lục nội dung
1. Khái Niệm, Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động
1.1. Cân bàn điện tử là gì?
Cân bàn điện tử (tiếng Anh: Platform Scale) là thiết bị đo khối lượng dạng bàn. Cân bàn điện tử có mặt bàn cân rộng, hình chữ nhật hoặc vuông. Đầu hiển thị số được gắn trên trụ inox cao khoảng 60cm để dễ quan sát khi thao tác. Cân bàn điện tử có mức tải trọng phổ biến từ 60kg đến 500kg, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và thương mại.1.2. Cấu tạo của cân bàn điện tử
Một bộ cân bàn điện tử tiêu chuẩn bao gồm 3 thành phần chính. Mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò riêng trong chuỗi đo lường.- Đầu cân hiển thị số: Gắn kèm trụ inox 304. Đầu cân tiếp nhận tín hiệu từ loadcell, xử lý và hiển thị kết quả khối lượng bằng số trên màn hình LCD hoặc LED 6 số.
- Bộ loadcell (cảm biến lực): Được gắn sẵn trên khung cân. Loadcell chuyển đổi tải trọng thành tín hiệu điện dựa trên nguyên lý cầu điện trở.
- Khung bàn cân: Chế tạo bằng thép sơn tĩnh điện hoặc inox304. Khung bàn cân có các kích thước phổ biến (300×400)mm, (400×500)mm, (500×600)mm, (600×800)mm, khách hàng có thể chọn kích thước theo nhu cầu sử dụng.
1.3. Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của cân bàn điện tử dựa trên sự kết hợp giữa cảm biến lực (loadcell) và bộ hiển thị kỹ thuật số (indicator) để xác định chính xác khối lượng hàng hóa. Quá trình cân diễn ra theo trình tự sau:- Vật cần cân được đặt lên mặt bàn cân, tạo ra lực tác động lên loadcell.
- Loadcell biến dạng đàn hồi khi chịu lực, sinh ra tín hiệu điện áp tỷ lệ với khối lượng.
- Đầu cân tiếp nhận tín hiệu analog từ loadcell qua dây tín hiệu nối từ trụ inox.
- Đầu cân khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu sang dạng số theo thuật toán hiệu chuẩn.
- Kết quả khối lượng hiển thị trên màn hình LCD hoặc LED, kèm ký hiệu báo trạng thái ổn định.
Ghi chú kỹ thuật: Độ phân giải của cân bàn điện tử đạt 1/30.000 theo tiêu chuẩn ĐLVN16:2009 và tiêu chuẩn quốc tế OIML R76.
2. Kiểu Dáng, Phân Loại Và Tiêu Chuẩn
| Dòng cân bàn điện tử | Đặc điểm nổi bật | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|
| Cân bàn điện tử tiêu chuẩn | Cân, trừ bì, chuyển đổi đơn vị | Kho hàng, xưởng sản xuất, cửa hàng |
| Cân bàn điện tử đếm số lượng | Chức năng đếm (Counting): nhập khối lượng 1 đơn vị mẫu, cân tự quy đổi số lượng | Đếm vật tư, linh kiện, đóng gói |
| Cân bàn điện tử tính tiền | Kết nối máy tính, lưu giá, in bill | Siêu thị, cửa hàng bán lẻ |
| Cân bàn điện tử inox chống nước | Toàn bộ cấu tạo bằng inox SUS304, chuẩn chống nước IP67 – IP68 | Thủy hải sản, hóa chất, nông sản |
| Cân bàn điện tử cân động vật | Chế độ AVG (Animal Weighing) lấy trung bình động, loại bỏ sai số khi vật cân cử động | Phòng khám, trại chăn nuôi, thú y |
| Cân bàn điện tử sản xuất theo yêu cầu | Tùy chỉnh kích thước bàn, bánh xe di động, đèn cảnh báo HI-LO-OK | Nhu cầu đặc thù theo dây chuyền |
| Mức cân (Max) | Bước nhảy (d) | Nhóm ứng dụng chính | Link chuyên mục |
|---|---|---|---|
| 60kg | 0,01kg | Cửa hàng, hộ kinh doanh nhỏ, chợ, siêu thị | Cân bàn điện tử 60kg |
| 100kg | 0,02kg | Cửa hàng, hộ kinh doanh nhỏ, chợ, siêu thị | Cân bàn điện tử 100kg |
| 150kg | 0,02kg | Cửa hàng, kho nhỏ, kiểm đếm hàng hóa | Cân bàn điện tử 150kg |
| 200kg | 0,02kg | Kho vận, logistics, sản xuất, nông nghiệp, thủy hải sản | Cân bàn điện tử 200kg |
| 300kg | 0,05kg | Kho vận, logistics, sản xuất, nông nghiệp, thủy hải sản | Cân bàn điện tử 300kg |
| 500kg | 0,05kg | Hàng hóa nặng, nguyên vật liệu lớn, công nghiệp nặng | Cân bàn điện tử 500kg |
| Tiêu chuẩn | Nội dung áp dụng |
|---|---|
| OIML R76 Class III | Tiêu chuẩn quốc tế về cấp chính xác cân không tự động |
| ĐLVN16:2009 | Tiêu chuẩn đo lường Việt Nam quy định độ phân giải 1/30.000 |
| Kiểm định – hiệu chuẩn cân | Áp dụng với cân dùng trong mua bán, thanh toán theo khối lượng |
| Chuẩn chống nước IP67 – IP68 | Áp dụng cho dòng cân bàn inox304 chuyên dụng môi trường ẩm ướt |
Tham khảo chi tiết: Tiêu chuẩn OIML R76 cấp chính xác cân điện tử và Kiểm định – hiệu chuẩn cân điện tử.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mức cân (Max) | 60kg – 500kg |
| Độ phân giải | 10g – 50g (tương đương 1/30.000 theo ĐLVN16:2009 / OIML R76) |
| Kích thước bàn cân | 30×40cm, 40×50cm, 50×60cm, 60×80cm |
| Chiều cao trụ đầu cân | Khoảng 60cm (trụ inox304) |
| Chất liệu khung bàn cân | Thép sơn tĩnh điện hoặc inox304 (dòng chống nước) |
| Màn hình hiển thị | LCD hoặc LED 6 số, hiển thị tốt trong môi trường thiếu sáng |
| Nguồn điện | Điện lưới 220V, kèm pin sạc 6V/4.5Ah |
| Thời gian dùng pin | 60 – 100 giờ liên tục |
| Chân đế | 4 chân lót cao su chống trơn trượt, điều chỉnh được độ cao |
| Tiêu chuẩn chính xác | OIML R76 Class III |
| Tuổi thọ trung bình | 5 – 10 năm |
Thông số trên tổng hợp chung cho dòng cân bàn điện tử tại Việt Long. Thông số chi tiết theo từng model được cập nhật tại trang sản phẩm tương ứng.
4. Bảng Chức Năng Của Cân Bàn Điện Tử
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Cân, trừ bì (Tare) | Xác định khối lượng tịnh, loại trừ khối lượng bao bì |
| Chuyển đổi đơn vị | Chuyển đổi giữa các đơn vị đo khối lượng theo nhu cầu |
| Đếm số lượng hàng | Quy đổi khối lượng thành số lượng dựa trên mẫu tham chiếu |
| Tính tiền | Kết nối máy tính, lưu giá và in hóa đơn thanh toán |
| Chế độ AVG (cân động vật) | Lấy trung bình động, loại bỏ sai số khi vật cân cử động |
| Báo trạng thái ổn định | Thông báo khi kết quả cân đã ổn định để đọc số liệu |
| Báo pin yếu | Cảnh báo khi cân sắp hết pin |
| Tự động tắt nguồn (Auto shut-off) | Tiết kiệm pin khi không sử dụng trong thời gian dài |
5. Ứng Dụng Thực Tế Và Model Tiêu Biểu
Cân bàn điện tử là mẫu cân đa nhiệm, dùng được từ kinh doanh nhỏ lẻ đến sản xuất công nghiệp. Dưới đây là các nhóm ứng dụng theo mức tải trọng và theo ngành nghề.5.1. Ứng dụng theo mức tải trọng
- 60kg – 150kg: Thích hợp cho cửa hàng, hộ kinh doanh nhỏ, chợ và siêu thị.
- 200kg – 300kg: Phổ biến nhất trong kho vận, logistics, nhà máy sản xuất, nông nghiệp và thủy hải sản.
- 500kg trở lên: Dùng cho hàng hóa nặng, cân nguyên vật liệu lớn, công nghiệp nặng.
5.2. Ứng dụng theo ngành nghề
- Sản xuất – công nghiệp: Kiểm soát định lượng nguyên vật liệu đầu vào tại xưởng, nhà máy, kho, cảng.
- Logistics – kho vận: Xác nhận trọng tải lô hàng, khung thép chịu va đập, đầu hiển thị rõ nét trong mọi điều kiện sáng.
- Thú y – chăn nuôi: Cân trọng lượng vật nuôi tại phòng khám, trại chăn nuôi, trạm kiểm dịch nhờ chế độ AVG.
- Kiểm đếm – đóng gói: Đếm vật tư sản xuất, phụ kiện kích thước trung bình lớn, kiểm kê hàng hóa.
- Thủy hải sản – hóa chất: Cân bàn inox304 chống nước IP67–IP68 dùng tại bến cảng, vựa hải sản, kho đông lạnh.
- Bán lẻ – siêu thị: Cân bàn tính tiền kiểm soát trọng lượng hàng hóa, tính thành tiền và in hóa đơn.
| Model | Chức năng nổi bật | Mức cân | Hãng sản xuất |
|---|---|---|---|
| DS-166SS | Dòng cao cấp đạt chuẩn chống nước IP68 | 60kg/10g – 500kg/50g | DIGI – Japan |
| JWI-700C | Cân đếm số lượng mẫu, cảnh báo quá tải, kết nối máy tính | 60kg/10g – 500kg/50g | Jadever – Taiwan |
| T7E | Có chế độ cân động vật, số LED lớn, bền bỉ | 60kg/10g – 500kg/50g | Yaohua – Taiwan |
| A15E | Cân tính tiền, lưu giá, kết nối bán hàng | 60kg/10g – 500kg/50g | UTE – Taiwan |
6. Tài Liệu Và Hướng Dẫn Sử Dụng
6.1. Thiết bị đi kèm khi mua cân bàn điện tử
- 01 đầu cân hiển thị số, kèm theo trụ inox304.
- 01 bộ loadcell gắn sẵn trên khung cân.
- 01 khung bàn cân bằng thép sơn tĩnh điện, kích thước (300×400)mm, (400×500)mm, (500×600)mm hoặc (600×800)mm theo lựa chọn.
6.2. Hướng dẫn sử dụng cân bàn điện tử đúng cách
- Đặt cân trên bề mặt phẳng, ổn định. Điều chỉnh 4 chân đế cao su để cân thăng bằng với địa hình.
- Khởi động cân và chờ ổn định. Bật nguồn 220V hoặc dùng pin sạc, chờ màn hình hiển thị "0.000".
- Hiệu chỉnh về 0 (Zero). Nhấn nút Zero khi mặt bàn cân trống để đảm bảo độ chính xác ban đầu.
- Đặt vật cần cân lên giữa mặt bàn cân. Đặt cân đối để tránh sai số từ loadcell.
- Sử dụng chức năng trừ bì nếu cần. Nhấn nút Tare khi cân vật có bao bì để lấy khối lượng tịnh.
- Đọc kết quả khi có ký hiệu báo ổn định. Chờ tín hiệu ổn định xuất hiện trên màn hình trước khi ghi nhận số liệu.
- Tắt cân hoặc để chế độ tự động tắt nguồn. Cân tự tắt sau thời gian không thao tác để tiết kiệm pin.
6.3. Chính sách bảo hành và tài liệu liên quan
Bảo hành chính hãng: 24 tháng cho toàn bộ sản phẩm nhập khẩu chính hãng.
Đổi trả: Trong vòng 7 ngày nếu xảy ra lỗi từ nhà sản xuất.
Vận chuyển – thanh toán: Miễn phí ship toàn quốc, thanh toán sau khi nhận và kiểm tra hàng.
Kiểm định – hiệu chuẩn: Xem thêm tại bài viết kiểm định cân điện tử.
Công Ty TNHH SX-TM-DV Cân Điện Tử Việt Long
Địa chỉ: 164 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCMTư vấn báo giá: 0888.232.434Hỗ trợ kỹ thuật: 0938.741.147Email: info@canvietlong.comWebsite: www.sieuthicandientu.vn – www.canvietlong.com – www.candientucongnghiep.vn
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cân Bàn Điện Tử
Mức cân 60–150kg phù hợp cửa hàng, chợ, siêu thị. Mức cân 200–300kg phù hợp kho vận, sản xuất, nông nghiệp và thủy hải sản. Mức cân từ 500kg trở lên phù hợp hàng hóa nặng và công nghiệp nặng.
Cân bàn điện tử đếm số lượng có thêm chức năng Counting: nhập khối lượng 1 đơn vị mẫu, cân sẽ tự quy đổi ra số lượng từ tổng khối lượng đặt trên bàn cân.
Cân bàn điện tử inox304 đạt chuẩn IP67–IP68 phù hợp môi trường nước mặn, ẩm ướt như bến cảng, vựa hải sản, nhà hàng, chợ đầu mối và kho đông lạnh.
Chế độ AVG (Animal Weighing) lấy giá trị trung bình động, giúp loại bỏ sai số khi cân vật nuôi cử động liên tục trên mặt bàn cân.
Sản phẩm cân bàn điện tử tại Việt Long được bảo hành chính hãng 24 tháng, đổi trả trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất, miễn phí vận chuyển toàn quốc.










