TỔNG ĐẠI LÝ NHẬP KHẨU, PHÂN PHỐI CÂN ĐIỆN TỬ CHÍNH HÃNG
Cân Treo Điện Tử
Khái Niệm, Cấu Tạo, Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Sử Dụng Cân Treo Điện Tử
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên gọi | Cân treo điện tử, cân móc cẩu, cân móc treo (Crane Scale, Hanging Scale) |
| Mức cân | Từ 500kg đến 20 tấn (dòng mini từ 5kg đến 200kg) |
| Bước nhảy (d) | Từ 0,1kg đến 5kg tùy mức cân và model |
| Cấp chính xác | OIML Class III |
| Màn hình | LED đỏ 6 chữ số, chiều cao số 25mm |
| Điều khiển | Remote điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
1. Khái Niệm, Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động
1.1. Cân treo điện tử là gì?
Cân treo điện tử (tiếng Anh: Electronic Crane Scale) là thiết bị đo khối lượng dạng móc cẩu. Cân treo điện tử đo hàng hóa ở trạng thái treo lơ lửng. Cân treo điện tử có tải trọng từ 500kg đến 20 tấn. Cân treo điện tử thường đi kèm cần cẩu hoặc pa-lăng. Cân treo điện tử phù hợp với hàng dạng cuộn, kiện thép, sắt và phế liệu.1.2. Cấu tạo của cân treo điện tử
Một bộ cân treo điện tử gồm 4 thành phần chính. Mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò riêng trong chuỗi đo lường.- Bộ cảm biến lực (loadcell lực kéo): Loadcell lực kéo (tension loadcell) được lắp giữa móc treo và vật tải. Loadcell chuyển lực kéo thành tín hiệu điện.
- Màn hình hiển thị: Màn hình LED đỏ 6 chữ số gắn liền thân cân. Chiều cao chữ số LED là 25mm.
- Móc cẩu: Móc làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim nhôm chịu lực. Móc theo tiêu chuẩn châu Âu, xoay 360° và có khóa an toàn.
- Vỏ cân và nguồn điện: Vỏ làm bằng hợp kim nhôm hoặc thép sơn tĩnh điện. Cân dùng pin sạc 6V kèm adapter sạc.
1.3. Nguyên lý hoạt động
Cân treo điện tử hoạt động theo nguyên lý treo hàng lên móc cẩu. Quá trình cân diễn ra theo 5 bước sau:- Người dùng treo cân lên cần cẩu hoặc pa-lăng.
- Người dùng móc hàng hóa vào móc dưới của cân.
- Loadcell lực kéo biến dạng đàn hồi và sinh ra tín hiệu điện tỷ lệ với khối lượng.
- Bộ xử lý khuếch đại tín hiệu và chuyển sang dạng số.
- Màn hình LED hiển thị kết quả khối lượng chính xác khi hàng ở trạng thái treo.
2. Kiểu Dáng, Phân Loại Và Tiêu Chuẩn
| Dòng cân treo | Đặc điểm nổi bật | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|
| Cân treo OCS-A (màu đỏ) | Màn hình LED, remote, vỏ hợp kim nhôm, pin sạc 70 giờ | Nhu cầu cân cơ bản, chi phí tiết kiệm |
| Cân treo OCS-JJE | Móc xoay 360°, màn hình lớn, sai số thấp | Môi trường công nghiệp cần độ bền và độ chính xác cao |
| Cân treo OCS-XZ (màu bạc) | Móc xoay 360° đạt chuẩn CE, pin 100 giờ | Môi trường làm việc khắc nghiệt |
| Cân treo Jadever JC | Móc đạt chuẩn CE, pin 100 giờ, vỏ thép sơn tĩnh điện | Công nghiệp nặng cần chuẩn an toàn châu Âu |
| Cân treo OCS-GGE (màu vàng) | Model mức cân 1 tấn và 2 tấn | Xưởng, kho, tái chế phế liệu |
| Cân treo chống nước OCS-TPS | Chống nước, chống rỉ sét | Kho mát, xưởng hải sản, nông sản ngoài trời |
| Cân treo mini | Nhỏ gọn, mức cân từ 5kg đến 200kg | Nông sản, thủy sản, thương mại |
| Mức cân (Max) | Bước nhảy (d) | Nhóm ứng dụng chính | Chuyên mục |
|---|---|---|---|
| Mini (5kg – 200kg) | Theo model | Nông sản, thủy sản, thương mại | Cân treo điện tử Mini |
| 500kg | 0,1kg | Xưởng chế tạo, hàng nhẹ | Cân treo điện tử 500kg |
| 1 tấn | 0,5kg | Xưởng, kho, tái chế | Cân treo điện tử 1 tấn |
| 1,5 tấn | Theo model | Xưởng, kho | Cân treo điện tử 1.5 tấn |
| 2 tấn | 0,5kg | Xưởng, kho, xây dựng | Cân treo điện tử 2 tấn |
| 3 tấn | 0,5kg – 1kg | Sắt thép, phế liệu, nông sản, cảng | Cân treo điện tử 3 tấn |
| 5 tấn | 1kg | Kiện thép, sắt trong xưởng gia công | Cân treo điện tử 5 tấn |
| 10 tấn | 5kg | Công nghiệp nặng, xưởng chế tạo | Cân treo điện tử 10 tấn |
| 15 tấn | Theo model | Công nghiệp nặng | Cân treo điện tử 15 tấn |
| 20 tấn | Theo model | Công nghiệp nặng, cảng biển | Cân treo điện tử 20 tấn |
| Tiêu chuẩn | Nội dung áp dụng |
|---|---|
| OIML R76 Class III | Tiêu chuẩn quốc tế về cấp chính xác của cân không tự động |
| Móc treo chuẩn CE (châu Âu) | Áp dụng cho móc cẩu dòng Jadever JC và OCS-XZ |
| Kiểm định – hiệu chuẩn | Áp dụng khi dùng cân trong mua bán, thanh toán theo khối lượng |
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mức cân (Max) | 500kg – 20 tấn (mini: 5kg – 200kg) |
| Bước nhảy (d) | 0,1kg – 5kg tùy mức cân và model |
| Cấp chính xác | OIML Class III |
| Màn hình hiển thị | LED đỏ 6 chữ số, chiều cao số 25mm, đọc rõ từ xa |
| Móc cẩu | Chuẩn châu Âu, xoay 360°, có khóa an toàn |
| Chất liệu vỏ | Hợp kim nhôm hoặc thép sơn tĩnh điện, thiết kế chống bụi |
| Điều khiển | Remote điều khiển từ xa |
| Nguồn điện | Pin sạc 6V (3.2Ah – 10Ah) kèm adapter sạc 6V |
| Thời gian dùng pin | Từ 70 giờ đến gần 200 giờ tùy model |
| Kích thước thân cân (ví dụ) | 3 tấn JC: 590×230×200mm; 5 tấn JC: 683×230×210mm (nặng 18kg) |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
4. Bảng Chức Năng Của Cân Treo Điện Tử
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Cân trọng lượng | Đo khối lượng hàng hóa ở trạng thái treo |
| Trừ bì (Tare) | Loại trừ khối lượng dây treo, giá đỡ hoặc bao bì |
| Giữ giá trị cân (Hold) | Giữ kết quả trên màn hình để đọc số liệu sau khi hạ hàng |
| Chuyển đổi đơn vị | Chuyển đổi giữa các đơn vị đo khối lượng |
| Điều khiển từ xa | Remote thao tác từ khoảng cách an toàn |
| Chế độ nghỉ (Auto shut-off) | Tự tắt nguồn để tiết kiệm pin |
| Kết nối dữ liệu Wifi | Gửi số liệu về phần mềm lưu trữ (tùy model, ví dụ dòng 10 tấn) |
5. Ứng Dụng Thực Tế Và Model Tiêu Biểu
Cân treo điện tử phục vụ nhiều ngành kinh tế. Các nhóm ứng dụng được phân theo ngành nghề dưới đây.| Ngành | Đối tượng cân | Loại cân phù hợp |
|---|---|---|
| Sản xuất – chế tạo | Nguyên vật liệu, linh kiện, thành phẩm | Cân treo công nghiệp nặng, cân treo cỡ nhỏ cho dây chuyền |
| Xây dựng | Sắt thép, bê tông, thiết bị | Cân treo tải trọng lớn gắn vào cần cẩu, tháp cẩu |
| Khai khoáng | Quặng, than đá, khoáng sản | Cân treo chống bụi, chống ẩm |
| Nông nghiệp – thủy sản | Nông sản, hải sản | Cân treo chống nước, chống rỉ sét, cân treo mini |
| Logistics – vận tải | Hàng hóa trước khi bốc xếp | Cân treo di động, cân treo kết nối hệ thống quản lý |
| Tái chế – xử lý rác | Phế liệu, rác thải công nghiệp | Cân treo chịu tải tốt, chống va đập |
| Thương mại (chợ, siêu thị lớn) | Thịt tươi, hàng đông lạnh | Cân treo nhỏ, hiển thị rõ |
| Model | Mức cân × bước nhảy | Đặc điểm nổi bật | Xuất xứ |
|---|---|---|---|
| OCS-A 3 tấn | 3 tấn × 1kg | LED, remote, vỏ hợp kim nhôm, pin sạc 70 giờ | Đài Loan |
| OCS-JJE 3 tấn | 3 tấn × 1kg | Móc xoay 360°, màn hình lớn, sai số thấp | Đài Loan |
| OCS-XZ 3 tấn | 3 tấn × 0,5kg | Móc xoay 360° chuẩn CE, pin 100 giờ | Đài Loan |
| Jadever JC 3 tấn | 3 tấn × 0,5kg | Móc chuẩn CE, pin 6V10Ah gần 200 giờ, vỏ thép sơn tĩnh điện | Đài Loan |
| Jadever JC 5 tấn | 5 tấn × 1kg | Kích thước 683×230×210mm, nặng 18kg, chuẩn OIML cấp III | Đài Loan |
| OCS-A 10 tấn | 10 tấn | Pin 6V10Ah gần 200 giờ, remote, móc chuẩn châu Âu có khóa an toàn | Đài Loan |
| OCS-TPS 500kg | 500kg × 0,1kg | LED số lớn, pin 6V3.2Ah gần 72 giờ, kích thước 440×230×130mm | Đài Loan |
6. Tài Liệu Và Hướng Dẫn Sử Dụng
6.1. Thiết bị đi kèm khi mua cân treo điện tử
- 01 bộ cảm biến lực gắn liền với màn hình hiển thị.
- 01 móc cẩu bằng thép không gỉ hoặc hợp kim nhôm.
- 01 remote điều khiển từ xa.
- 01 pin sạc 6V kèm adapter sạc 6V.
- 01 catalog song ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.
6.2. Hướng dẫn sử dụng cân treo điện tử đúng cách
- Kiểm tra cân trước khi dùng. Kiểm tra pin, móc cẩu và khóa an toàn.
- Bật nguồn và chờ ổn định. Bật cân bằng phím trên thân hoặc remote, chờ màn hình về 0.
- Treo cân lên cần cẩu hoặc pa-lăng. Móc vòng treo phía trên của cân vào điểm treo chắc chắn.
- Trừ bì nếu cần. Nhấn Tare khi đã gắn dây treo hoặc giá đỡ để lấy khối lượng tịnh.
- Móc hàng vào móc dưới. Nâng nhẹ cho hàng rời khỏi mặt đất và đứng yên.
- Đọc kết quả khi số ổn định. Dùng Hold để giữ giá trị cần ghi nhận.
- Hạ hàng và tắt cân. Sạc pin sau khi dùng để duy trì thời gian hoạt động.
6.3. Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Không cân hàng vượt mức cân tối đa ghi trên thân cân.
- Luôn đóng khóa an toàn của móc cẩu trước khi nâng.
- Không đứng dưới hàng đang treo.
- Móc hàng cân đối để tải phân bố đều lên loadcell.












